Người ta hay nghĩ trà chát là do trà kém, nhưng phần lớn trường hợp là do cách ủ.
Chỉ có ba biến số — nhiệt độ, thời gian và lượng lá — và hai cái đầu là chỗ sai nhiều nhất.
Nhiệt độ theo loại trà
Trà xanh cần nước nguội nhất. Khoảng bảy mươi tới tám mươi độ.
Nước sôi làm trà xanh chát gắt ngay. Lỗi phổ biến nhất.
Trà ô long chịu được nóng hơn. Khoảng tám mươi lăm tới chín mươi độ.
Trà đen dùng nước gần sôi. Khoảng chín mươi tới chín mươi lăm độ.
Trà thảo mộc thì dùng nước sôi. Hoa, lá, rễ cần nhiệt cao.
Không có nhiệt kế thì đun sôi rồi chờ. Chờ càng lâu càng nguội.
Chờ khoảng một phút cho trà đen. Ước lượng đơn giản.
Chờ vài phút cho trà xanh. Hoặc pha thêm chút nước nguội.
Rót nước ra một bình khác cũng làm nguội. Mẹo quen.
Ấm lạnh làm nước tụt nhiệt. Tráng ấm trước.
Tráng ấm bằng nước nóng. Rồi đổ đi.
Ghi lại cách làm nguội hợp với bếp mình. Lặp lại được.
Cùng một loại trà mà đổi nhiệt là đổi hẳn vị. Biến số mạnh.
Trà càng xanh và càng non thì càng cần nước nguội, và đó là quy tắc bao trùm hầu hết các loại trà. Trà xanh cần nước nguội.
Thời gian và lượng lá
Muốn đậm thì tăng lá chứ đừng tăng thời gian. Nguyên tắc quan trọng nhất.
Ủ lâu chỉ tăng chát chứ không tăng hương. Lý do của nguyên tắc trên.
Trà xanh ủ khoảng một tới hai phút. Mốc tham khảo.
Trà ô long ủ khoảng hai tới ba phút. Tuỳ độ cuộn của lá.
Trà đen ủ khoảng ba tới bốn phút. Cũng tham khảo.
Trà thảo mộc ủ lâu hơn. Năm phút trở lên.
Bấm giờ thật. Đừng ước lượng.
Lọc bỏ lá ngay khi đủ. Để lại thì chát dần.
Không để lá trong ấm rồi rót dần. Chén sau chát hơn chén trước.
Rót hết ra một bình khác. Nếu chưa uống ngay.
Lá vụn thì ủ nhanh hơn lá nguyên. Rút ngắn thời gian.
Trà túi lọc ủ rất nhanh. Bột mịn nên chiết nhanh.
Ghi lại thời gian hợp với từng loại. Thành công thức.
Nếu chỉ sửa được một thói quen khi pha trà thì hãy sửa cái này: tăng lá để đậm hơn, đừng kéo dài thời gian ủ. Tăng lá, không tăng thời gian.
Tráng trà và ủ lại
Tráng trà là rót nước rồi đổ ngay. Trước lần ủ thật.
Tráng giúp lá nở và sạch bụi. Nhất là trà cuộn viên.
Tráng rất nhanh. Vài giây thôi.
Tráng lâu là mất hết vị lần đầu. Lỗi hay gặp.
Trà xanh non thì không cần tráng. Mất hương.
Trà ô long cuộn chặt thì nên tráng. Lá nở đều hơn.
Trà nén thành bánh thì nên tráng. Cùng lý do.
Lá trà tốt ủ lại được nhiều lần. Ba tới năm lần.
Lần sau ủ lâu hơn lần trước một chút. Bù lại chất đã ra.
Uống hết rồi mới ủ lại. Không để nước cũ trong ấm.
Lá đã nguội lâu thì không nên ủ lại. Vị nhạt và có mùi.
Ủ lại trong ngày. Không để qua đêm.
Trà túi lọc thì không ủ lại được. Lần hai rất nhạt.
Khả năng ủ lại nhiều lần là cách đơn giản để biết lá trà có tốt hay không, và cũng là lý do trà lá rẻ hơn trà túi khi tính theo lần uống. Ủ lại được là trà tốt.
Trà Việt quen thuộc
Trà xanh Thái Nguyên vị chát dịu và hậu ngọt. Phổ biến nhất.
Trà sen thơm mùi sen. Ướp từ trà xanh.
Trà lài thơm dịu. Hợp pha trà sữa.
Trà ô long vùng cao vị mượt. Ít chát hơn.
Trà shan tuyết lá to. Vị dày.
Trà atisô là trà thảo mộc. Không phải trà từ cây chè.
Trà hoa cúc và trà gừng cũng vậy. Ủ như thảo mộc.
Trà thảo mộc không có caffeine. Hợp uống tối.
Trà từ cây chè thì có caffeine. Kể cả trà xanh.
Người nhạy caffeine thì uống sớm trong ngày. Hoặc chọn thảo mộc.
Người đang uống thuốc thì hỏi bác sĩ. Một số loại thảo mộc tương tác.
Không tin quảng cáo trà chữa bệnh. Đồ uống không phải thuốc.
Mua ở chỗ quen. Biết nguồn.
Trà thảo mộc và trà từ cây chè là hai nhóm khác hẳn nhau về caffeine, nên gọi chung là trà rất dễ gây hiểu nhầm cho người cần tránh. Hai nhóm khác nhau.
Giữ trà
Cất trong hũ kín. Trà rất dễ hút ẩm và ám mùi.
Để nơi tối và mát. Ánh sáng làm trà xỉn.
Không để cạnh gia vị. Trà hút mùi rất nhanh.
Không để trong tủ lạnh nếu hũ không kín. Hút mùi tủ.
Không để cạnh cà phê. Hai thứ ám mùi lẫn nhau.
Mua lượng vừa dùng vài tháng. Trà để lâu thì nhạt.
Ghi ngày mở gói. Dễ nhớ.
Trà ẩm thì mất hương. Không cứu được.
Trà mốc thì bỏ cả gói. Không nhặt ra.
Ngửi trước khi pha. Mùi ẩm là dấu hiệu.
Dùng thìa khô khi lấy. Đừng thò tay.
Đậy nắp ngay sau khi lấy. Thói quen nhỏ.
Trà ướp hương thì mất hương nhanh hơn. Dùng sớm.
Trà mất hương không nguy hiểm nhưng cũng không còn đáng uống, và nguyên nhân gần như luôn là hũ không kín hoặc để cạnh thứ nặng mùi. Hũ kín, để xa mùi.
Lỗi hay gặp
Dùng nước sôi cho trà xanh. Chát gắt ngay.
Ủ lâu để cho đậm. Chỉ tăng chát.
Không bấm giờ. Lúc nhạt lúc chát.
Để lá trong ấm rồi rót dần. Chén sau chát hơn.
Tráng trà quá lâu. Mất hết vị lần đầu.
Tráng cả trà xanh non. Mất hương.
Không tráng ấm bằng nước nóng. Nước tụt nhiệt.
Ủ lại lá đã để nguội lâu. Vị nhạt và có mùi.
Để lá qua đêm rồi ủ lại. Không nên.
Cất trà cạnh gia vị hoặc cà phê. Ám mùi.
Để hũ trà ngoài sáng. Trà xỉn.
Mua nhiều trà rồi để cả năm. Mất hương.
Lẫn trà thảo mộc với trà từ cây chè. Khác nhau về caffeine.
Ba biến số của trà là nhiệt, thời gian và lượng lá, và chỉ cần hạ nhiệt cho trà xanh với bấm giờ là đã hết phần lớn vị chát khó chịu. Hạ nhiệt và bấm giờ.